- Lương trung bình năm 2025 (mọi độ tuổi): 340.600 yên một tháng.
- Lao động nước ngoài: 292.400 yên, đã gồm làm thêm giờ.
- Lương giờ tối thiểu ở Tokyo từ 10/2026: 1.280 yên.
- Tiền thực nhận thấp hơn vì bảo hiểm và thuế.
Nếu bạn đang tính xem sang Nhật làm việc thì cuối tháng còn lại bao nhiêu, XROSS HOUSE có thể hỗ trợ bạn tìm phòng với chi phí ban đầu rõ ràng — hãy liên hệ với chúng tôi.
Bạn đọc tiếng Anh có thể xem bản gốc Minimum Wage in Japan (2026 Guide). Bài này đi từ mức lương trung bình của cả nước, sau đó mới đến lương tối thiểu từng tỉnh.
Lương trung bình ở Nhật năm 2025 là bao nhiêu
Theo khảo sát của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, lương tháng trung bình của lao động toàn thời gian năm 2025 là 340.600 yên, tăng 3,1% so với năm trước. Nói theo cách người Việt ở Nhật hay dùng, đó là khoảng 34 man. Đây là mức lương trung bình của toàn bộ lao động toàn thời gian ở Nhật, nên người mới vào nghề, người làm ở tỉnh nhỏ hoặc người chưa có kinh nghiệm thường nhận ít hơn con số này.
| Nhóm | Lương tháng trung bình năm 2025 |
|---|---|
| Chung (nam và nữ) | 340.600 yên |
| Nam | 373.400 yên |
| Nữ | 285.900 yên |
Nguồn: Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, Khảo sát thống kê cơ bản về cơ cấu tiền lương năm 2025 (令和7年賃金構造基本統計調査) (công bố tháng 3/2026; thông tin tại tháng 11/2026)
Con số này là lương trong hợp đồng của tháng 6/2025 (所定内給与), không tính tiền làm thêm giờ và tiền thưởng. Đây cũng là mức trung bình của mọi độ tuổi: tuổi bình quân của nhóm được khảo sát là 44,4 tuổi, thâm niên bình quân 12,7 năm. Vì vậy nó cho bạn một mốc để so sánh, nhưng không phải là mức người mới sang Nhật thường nhận.
Lương trung bình theo độ tuổi
Ở Nhật, lương thường tăng dần theo tuổi và số năm làm việc, cao nhất ở khoảng 55–59 tuổi rồi giảm sau 60 tuổi. Ở tuổi 20–24, mức trung bình là khoảng 24 man, thấp hơn mức chung khoảng 10 man.
| Độ tuổi | Lương tháng trung bình năm 2025 (nam và nữ) |
|---|---|
| Dưới 20 tuổi | 208.300 yên |
| 20–24 tuổi | 242.800 yên |
| 25–29 tuổi | 279.400 yên |
| 30–34 tuổi | 312.300 yên |
| 35–39 tuổi | 340.600 yên |
| 40–44 tuổi | 364.300 yên |
| 45–49 tuổi | 377.900 yên |
| 50–54 tuổi | 388.800 yên |
| 55–59 tuổi | 396.200 yên |
| 60–64 tuổi | 329.300 yên |
| 65–69 tuổi | 285.300 yên |
Nguồn: Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, Khái quát kết quả khảo sát cơ cấu tiền lương năm 2025, bảng 2 (lương theo giới tính và độ tuổi) (công bố tháng 3/2026; thông tin tại tháng 11/2026)
Lao động nước ngoài và thực tập sinh nhận bao nhiêu
Khảo sát việc làm của người nước ngoài do cùng bộ thực hiện cho thấy, tháng 9/2025, lao động nước ngoài làm toàn thời gian nhận trung bình 292.400 yên mỗi tháng. Riêng thực tập sinh kỹ năng nhận trung bình 213.500 yên, với khoảng 165,2 giờ làm theo lịch và 21,4 giờ làm thêm mỗi tháng.
| Nhóm | Tiền lương nhận hằng tháng (tháng 9/2025) |
|---|---|
| Toàn bộ lao động nước ngoài | 292.400 yên |
| Thực tập sinh kỹ năng | 213.500 yên (165,2 giờ theo lịch + 21,4 giờ làm thêm) |
Nguồn: Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, Khảo sát thực trạng việc làm của người nước ngoài năm 2025 (令和7年外国人雇用実態調査) (thông tin tại tháng 11/2026)
Hãy lưu ý: hai con số trên là tiền lương đã gồm tiền làm thêm giờ và là số trước khi trừ bảo hiểm và thuế. Nếu công ty ít cho làm thêm, số bạn nhận sẽ thấp hơn. Ngược lại, nhiều giờ tăng ca không có nghĩa là mức lương giờ cao.
Để đổi các con số này sang tiền Việt, bạn có thể dùng bài 1 man bằng bao nhiêu tiền Việt. Chỉ cần nhớ 1 man là 10.000 yên, phần còn lại là một phép nhân theo tỷ giá của ngày bạn đổi.
Lương giờ tối thiểu theo tỉnh từ tháng 10/2026
Lương trung bình cho bạn một bức tranh chung, còn lương tối thiểu (最低賃金) là mức thấp nhất mà công ty được phép trả mỗi giờ. Mức này được quy định riêng cho từng tỉnh, thay đổi mỗi năm vào khoảng tháng 10 và áp dụng như nhau cho người Nhật và người nước ngoài, dù bạn làm toàn thời gian hay làm thêm. Bảng dưới là các tỉnh chính (đơn vị: yên một giờ).
| Tỉnh / khu vực | Trước đây | Năm tài khóa 2026 | Ngày áp dụng (dự kiến) |
|---|---|---|---|
| Tokyo | 1.226 | 1.280 | 1/10 |
| Kanagawa | 1.225 | 1.279 | 1/10 |
| Osaka | 1.177 | 1.231 | 1/10 |
| Saitama | 1.141 | 1.196 | 1/10 |
| Chiba | 1.140 | 1.195 | 1/10 |
| Aichi | 1.140 | 1.195 | 1/10 |
| Kyoto | 1.122 | 1.180 | 16/11 |
| Hyogo | 1.116 | 1.172 | 1/10 |
| Hokkaido | 1.075 | 1.131 | 1/10 |
| Fukuoka | 1.057 | 1.114 | 4/10 |
| Nara | 1.051 | 1.107 | 4/10 |
| Okinawa | 1.023 | 1.086 | 2/12 |
| Bình quân gia quyền cả nước | 1.121 | 1.177 | — |
Nguồn: Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, tình hình lương tối thiểu theo địa phương năm tài khóa 2026 (công bố 3/9/2026; thông tin tại tháng 11/2026). Ngày áp dụng là dự kiến và có thể thay đổi, hãy xem thông báo của Cục Lao động địa phương.
Mức thấp nhất cả nước là tỉnh Miyazaki với 1.085 yên (cùng nguồn). Chênh lệch giữa Tokyo và các tỉnh khác ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập tháng, nhưng tiền nhà và sinh hoạt ở thành phố lớn cũng cao hơn, nên khi so sánh bạn nên nhìn cả hai phía.
Lao động nước ngoài, kể cả thực tập sinh kỹ năng, cũng được áp dụng mức lương tối thiểu này. Nếu bạn đang tìm hiểu con đường sang Nhật, bài xuất khẩu lao động Nhật Bản giải thích các bước cơ bản.
Tìm phòng
Chỉ hiển thị các căn có đầy đủ nội thất và thiết bị điện!
Một tháng làm việc nhận được bao nhiêu
Từ lương giờ tối thiểu, bạn có thể ước tính thu nhập tháng. Các số dưới đây là ví dụ tính toán, trước khi trừ bảo hiểm và thuế. Số giờ thật mỗi tháng của bạn sẽ khác.
| Trường hợp | Tokyo (1.280 yên) | Osaka (1.231 yên) |
|---|---|---|
| Toàn thời gian: 8 giờ × 22 ngày | 225.280 yên | 216.656 yên |
| Du học sinh: 28 giờ/tuần × 4 tuần (112 giờ) | 143.360 yên | 137.872 yên |
Với toàn thời gian ở Tokyo, phép tính là 1.280 × 8 × 22 = 225.280 yên, khoảng 22,5 man. So với mức trung bình 340.600 yên ở trên, bạn thấy mức lương tối thiểu chỉ là điểm xuất phát. Lương thực tế còn tùy ngành nghề, kinh nghiệm và số giờ tăng ca.
Du học sinh sau khi xin giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (資格外活動許可) thường được làm thêm tối đa 28 giờ mỗi tuần. Với 112 giờ một tháng ở Tokyo, ví dụ trên cho ra 143.360 yên, khoảng 14,3 man.
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản, giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (thông tin tại tháng 11/2026)
Bài viết không đánh giá việc bạn có đủ điều kiện làm việc hay không. Nếu cần biết quy định áp dụng cho tình trạng lưu trú của mình, hãy hỏi trường, công ty hoặc Cục Quản lý Xuất nhập cảnh. Về chi phí khi đi du học, bạn có thể xem thêm bài chi phí du học Nhật Bản.
Nếu bạn muốn biết phần tiền nhà nên chiếm bao nhiêu trong thu nhập tháng của mình, XROSS HOUSE sẽ hỗ trợ bạn tìm phòng — hãy liên hệ với chúng tôi.
Vì sao lương thực nhận thấp hơn con số trên hợp đồng
Số tiền bạn cầm về (lương thực nhận, hay thực lĩnh) luôn thấp hơn tổng lương, vì công ty trừ một số khoản trước khi trả. Bài này không nêu tỷ lệ hay số tiền cụ thể, vì mỗi người một khác. Bạn nên nhìn vào phiếu lương (給与明細) của chính mình.
Các khoản thường bị trừ
- Bảo hiểm xã hội: gồm bảo hiểm y tế và bảo hiểm hưu trí (lương hưu).
- Bảo hiểm lao động (bảo hiểm thất nghiệp): trừ hằng tháng cùng các khoản bảo hiểm khác.
- Thuế thu nhập: tính theo thu nhập và được công ty trừ trước.
- Thuế cư trú (住民税): thường bắt đầu bị trừ từ năm thứ hai, nên lương thực nhận của năm thứ hai có thể thấp hơn năm đầu dù lương trên hợp đồng không đổi.
Cách đọc phiếu lương
Trên phiếu lương, phần "支給" là các khoản bạn được nhận, phần "控除" là các khoản bị trừ. Hãy so sánh số cuối cùng với con số bạn tính ở phần trên. Nếu thấy khoản nào không hiểu, hãy hỏi bộ phận nhân sự hoặc người phụ trách của công ty trước khi chuyển tiền về nhà.
Ngoài các khoản bị trừ, bạn còn phải trả tiền nhà, điện nước gas, ăn uống, điện thoại và đi lại từ số tiền đã nhận. Vì vậy khi so sánh hai công việc, đừng chỉ nhìn tổng lương. Hãy nhìn số bạn có thể giữ lại sau khi trả các khoản cố định.
Tìm phòng
Chỉ hiển thị các căn có đầy đủ nội thất và thiết bị điện!
Sau tiền nhà còn bao nhiêu: chỗ ở khi mới sang Nhật
Tiền nhà thường là khoản cố định lớn nhất mỗi tháng, và là khoản bạn phải trả sớm nhất, ngay khi dọn vào. Khi thuê nhà thông thường ở Nhật, tiền đặt cọc và tiền lễ thường khoảng 1 tháng tiền nhà mỗi loại, cộng thêm phí môi giới. Với XROSS HOUSE, khoản trả một lần khi vào ở chỉ là chi phí ban đầu 30.000 yên (share house); không mất tiền đặt cọc và phí môi giới. Hằng tháng, ngoài tiền nhà còn có phí sinh hoạt chung; số tiền cụ thể được ghi ở trang thông tin của từng phòng.
- Bạn không cần nhờ một người quen đứng ra làm người bảo lãnh liên đới (cá nhân).
- Với hợp đồng cá nhân, về nguyên tắc bạn cần ký hợp đồng với công ty bảo lãnh thuê nhà. Phí bảo lãnh lần đầu và phí bảo lãnh hằng tháng được tính riêng, ngoài chi phí ban đầu.
- Nếu bạn thanh toán một lần toàn bộ, từ chi phí ban đầu đến chi phí khi rời phòng, ngay lúc vào ở thì không cần sử dụng dịch vụ của công ty bảo lãnh.
Phòng ở XROSS HOUSE có sẵn nội thất và đồ điện gia dụng, nên bạn không phải mua đồ trước khi bắt đầu đi làm hoặc đi học. Khi so sánh các lựa chọn ở Tokyo, bạn có thể đọc thêm bài share house Tokyo giá rẻ, hoặc xem các phòng hiện có tại trang tìm phòng.
Nếu bạn sắp sang Nhật và cần biết tổng số tiền phải có trước ngày dọn vào, XROSS HOUSE có thể hỗ trợ bạn tìm phòng — hãy kiểm tra phòng trống hoặc liên hệ với chúng tôi.
Câu hỏi thường gặp
Lương trung bình 1 tháng ở Nhật là bao nhiêu?
Theo khảo sát năm 2025 của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, lương tháng trung bình của lao động toàn thời gian là 340.600 yên (nam 373.400 yên, nữ 285.900 yên). Đây là mức trung bình của mọi độ tuổi (tuổi bình quân 44,4); ở tuổi 20–24 là 242.800 yên, 25–29 tuổi là 279.400 yên. Với lao động nước ngoài, tiền lương nhận hằng tháng trung bình tháng 9/2025 là 292.400 yên, đã gồm tiền làm thêm giờ.
Lương cơ bản của thực tập sinh có thể thấp hơn lương tối thiểu không?
Không. Lương tối thiểu của tỉnh nơi bạn làm việc được áp dụng như nhau cho người Nhật và người nước ngoài, kể cả thực tập sinh kỹ năng. Tiền lương nhận hằng tháng trung bình của thực tập sinh là 213.500 yên (tháng 9/2025), đã gồm khoảng 21,4 giờ làm thêm. Hãy kiểm tra lương giờ trong hợp đồng và so với mức tối thiểu của tỉnh.
Lương ở Tokyo có cao hơn các tỉnh khác không?
Về lương giờ tối thiểu thì có: Tokyo là 1.280 yên, Osaka 1.231 yên, bình quân cả nước 1.177 yên và thấp nhất là Miyazaki với 1.085 yên (từ tháng 10/2026). Tuy vậy tiền nhà và sinh hoạt ở Tokyo cũng cao hơn, nên hãy so sánh số tiền còn lại sau các khoản cố định.
Du học sinh làm thêm được bao nhiêu tiền mỗi tháng?
Du học sinh có giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú thường được làm tối đa 28 giờ mỗi tuần. Ví dụ ở Tokyo với lương giờ 1.280 yên và 112 giờ một tháng, thu nhập là 143.360 yên trước thuế. Đây chỉ là ví dụ tính toán, số giờ và lương giờ thực tế tùy nơi làm.
Vì sao lương thực nhận năm thứ hai thường thấp hơn năm đầu?
Vì thuế cư trú (住民税) thường bắt đầu bị trừ từ năm thứ hai, bên cạnh bảo hiểm xã hội, bảo hiểm lao động và thuế thu nhập. Hãy đọc phiếu lương (給与明細), mục "控除", để biết từng khoản bị trừ.
Lương trung bình ở Nhật có gồm tiền làm thêm giờ không?
Con số 340.600 yên là lương trong hợp đồng của lao động toàn thời gian, không gồm tiền làm thêm giờ. Ngược lại, 292.400 yên của lao động nước ngoài và 213.500 yên của thực tập sinh là tiền lương nhận hằng tháng đã gồm tiền làm thêm giờ. Vì cách tính khác nhau nên đừng đặt hai nhóm số này cạnh nhau như cùng một thước đo.
Chưa có lương tháng đầu thì thuê phòng thế nào, có cần người bảo lãnh không?
Chi phí ban đầu của share house XROSS HOUSE là 30.000 yên; không mất tiền đặt cọc và phí môi giới. Bạn không cần người bảo lãnh liên đới (cá nhân). Với hợp đồng cá nhân, về nguyên tắc cần ký hợp đồng với công ty bảo lãnh thuê nhà, phí bảo lãnh lần đầu và hằng tháng được tính riêng ngoài chi phí ban đầu. Nếu thanh toán một lần toàn bộ từ chi phí ban đầu đến chi phí khi rời phòng lúc vào ở thì không cần sử dụng dịch vụ của công ty bảo lãnh. Câu hỏi khác có ở trang hỏi đáp.
Đã biết thu nhập tháng của mình và muốn chọn phòng cho vừa? Nếu bạn là du học sinh hoặc người sắp đi làm, XROSS HOUSE sẽ hỗ trợ bạn tìm phòng — hãy liên hệ với chúng tôi.
Tìm phòng
Chỉ hiển thị các căn có đầy đủ nội thất và thiết bị điện!
Tính thu nhập trước, rồi chọn chỗ ở
Biết lương trung bình giúp bạn đánh giá lời mời làm việc có hợp lý không. Biết lương tối thiểu của tỉnh giúp bạn kiểm tra hợp đồng. Còn số tiền thật sự có trong tay phụ thuộc vào các khoản bị trừ và tiền nhà. Hãy tính theo thứ tự đó trước khi quyết định chỗ ở.
Khi đã có nơi làm việc hoặc trường học và cần một căn phòng gần đó, XROSS HOUSE có thể hỗ trợ bạn tìm phòng — hãy liên hệ với chúng tôi.